Tiếng Việt — Nền tảng chắc, luyện đúng dạng, làm bài tự tin
Trang ôn luyện này giúp học sinh tiểu học hệ thống lại các chuyên đề quan trọng của môn Tiếng Việt theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu, dễ tự học. Nội dung tập trung vào đọc hiểu, luyện từ và câu, viết đoạn, chính tả, từ vựng và các dạng bài thường gặp trong đề ôn luyện.
ĐH
Đọc hiểu
Nội dung, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp nghệ thuật, câu hỏi suy luậnTV
Từ và vốn từ
Từ ghép, từ láy, đồng nghĩa, trái nghĩa, đồng âm, nhiều nghĩaTL
Từ loại & quan hệ từ
Danh từ, động từ, tính từ, đại từ, quan hệ từ, cặp quan hệ từTP
Thành phần câu
Chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, câu đơn, câu ghépDC
Dấu câu & kiểu câu
Dấu phẩy, hai chấm, ngoặc kép, câu kể, hỏi, khiến, cảmTT
Tu từ & cảm thụ
So sánh, nhân hóa, điệp từ, cách dùng hình ảnhCT
Chính tả & viết hoa
Âm đầu dễ nhầm, điền chữ, tên riêng Việt Nam và nước ngoàiVB
Viết đoạn & viết bài
Tả người, tả cảnh, kể chuyện, nêu cảm nghĩ, đoạn ngắn theo yêu cầu📖 Chủ đề 1 — Đọc hiểu
Đọc hiểu là phần rất thường gặp trong đề ôn luyện. Học sinh cần đọc kĩ đoạn thơ, đoạn văn hoặc mẩu chuyện ngắn để trả lời câu hỏi đúng ý. Đây cũng là phần chiếm điểm nhiều nhất trong các đề thi Tiếng Việt.
📋 Đề thường hỏi gì? Mỗi bài đọc hiểu thường có 3–5 câu hỏi, gồm: tìm nội dung chính, giải nghĩa từ, tìm chi tiết, nhận biết biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, điệp từ) và nêu bài học hoặc cảm xúc.
Đọc kĩ đề và gạch chân từ khóa
Kĩ năng- Bước 1: Đọc đoạn văn / bài thơ chậm rãi, 2 lần.
- Bước 2: Đọc từng câu hỏi, gạch chân từ khóa trong câu hỏi.
- Bước 3: Quay lại đoạn, tìm đúng vị trí có câu trả lời.
- Bước 4: Viết đáp án ngắn gọn, rõ ý, dựa vào văn bản.
Cho đoạn văn: "Sáng sớm, ông mặt trời từ từ nhô lên sau dãy núi xa. Ánh nắng vàng nhạt chiếu xuống mặt hồ, làm mặt hồ lấp lánh như rải đầy vảy bạc."
💡 Gạch chân từ khóa giúp em xác định ngay câu hỏi đang hỏi gì và tìm đúng chỗ trong bài để trả lời.
Mỗi lần làm bài đọc hiểu, em chỉ cần nhớ: Đ – G – T – V
Các câu hỏi hay gặp
Thường gặp- Biện pháp tu từ: chỉ ghi tên biện pháp, quên dẫn câu và nêu tác dụng → thiếu 2/3 ý.
- Bài học / cảm xúc: viết chung chung ("em thích bài này") mà không dựa vào nội dung trong bài → không được điểm.
- Suy luận: nêu nhận xét mà không dẫn chi tiết cụ thể từ bài → điểm thấp.
Quy tắc vàng: Bất kì dạng câu hỏi nào, câu trả lời cũng phải dẫn lại từ ngữ hoặc chi tiết có trong bài — không tự nghĩ thêm.
Mẹo làm nhanh và chính xác
Ghi nhớ- Câu trả lời phải bám sát văn bản — dùng lại từ ngữ, hình ảnh có trong bài, không tự nghĩ thêm
- Không cần viết hay — chỉ cần đúng ý, có dẫn chứng cụ thể
- Trả lời đủ ý: không bỏ sót phần nào câu hỏi yêu cầu
- Nội dung chính: đọc câu đầu và câu cuối đoạn — thường là câu chốt.
- Ý nghĩa từ / chi tiết: tìm đúng câu chứa từ đó, đọc thêm câu trước và sau để hiểu ngữ cảnh.
- Biện pháp tu từ: tìm "như, tựa, là" (so sánh) · tên người gắn sự vật "chị gió, ông mặt trời" (nhân hóa) · từ lặp đầu dòng (điệp từ).
- Bài học / cảm xúc: chú ý hành động cuối của nhân vật hoặc câu kết bài thơ.
- Nội dung chính / ý nghĩa từ / tìm chi tiết: 1–2 câu ngắn, rõ ý.
- Cảm xúc / bài học: 2–3 câu, có dẫn nội dung trong bài.
- Biện pháp tu từ: 2–3 câu, đủ 3 ý: tên biện pháp → dẫn câu → tác dụng.
- 📎 Xem mẫu câu trả lời cảm thụ chi tiết tại Chủ đề 6.
Đọc đoạn văn xuôi
Văn xuôi- Viết thành câu dài, thành đoạn liền — không xuống dòng theo vần
- Có nhân vật, sự việc, thời gian, địa điểm rõ ràng
- Câu chốt thường ở đầu đoạn (giới thiệu) hoặc cuối đoạn (kết luận)
- Ai là nhân vật chính? Nhân vật làm gì?
- Việc đó xảy ra ở đâu, khi nào?
- Kết quả / cảm xúc ra sao sau đó?
- Câu chốt nằm ở dòng nào? (đọc câu đầu và câu cuối đoạn)
- Có từ ngữ nào lạ / quan trọng cần chú ý?
①Nam là người bạn tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
②Hôm qua, khi thấy bạn Hoa bị vấp ngã trước cổng trường, Nam không ngần ngại chạy lại đỡ bạn đứng dậy.
③Nam còn ân cần hỏi thăm xem bạn có bị đau không.
④Hoa nhìn Nam với ánh mắt biết ơn; Nam mỉm cười và cùng bạn bước vào lớp.
📌 Câu ① = câu chốt — giới thiệu ý chính ngay từ đầu. | Câu ②③④ = dẫn chứng — kể sự việc cụ thể để chứng minh.
Đọc đoạn thơ
Thơ- Viết thành câu ngắn, xuống dòng — thường có vần (từ cuối câu giống nhau)
- Mỗi nhóm câu gọi là một khổ thơ
- Tác giả hay dùng so sánh, nhân hóa, điệp từ để diễn đạt cảm xúc
- Bài thơ viết về chủ đề gì? (thiên nhiên, quê hương, gia đình…)
- Có hình ảnh nào đẹp / lạ không? Gạch chân lại.
- Tác giả cảm thấy thế nào? (vui, tự hào, nhớ nhung, yêu thương…)
- Có biện pháp tu từ nào không? (so sánh: "như/tựa/là", nhân hóa: "chị gió, ông mặt trời", điệp từ: từ lặp nhiều lần)
- Dòng thơ nào em thấy ấn tượng nhất? Vì sao?
①Quê hương là chùm khế ngọt,
②Cho con trèo hái mỗi ngày.
③Quê hương là đường đi học,
④Con về rợp bướm vàng bay.
(Đỗ Trung Quân)
- Gạch chân từ ngữ lặp lại — đó là dấu hiệu của điệp từ, thường nhấn mạnh chủ đề bài thơ.
- Tìm từ so sánh: "là, như, tựa, giống" → có biện pháp so sánh.
- Tìm từ chỉ người gắn với sự vật: "chị gió, ông mặt trời, bác mây" → có nhân hóa.
Cách trả lời từng dạng câu hỏi
Mẫu câuCâu hỏi: Chi tiết nào cho thấy bà nội đã trải qua nhiều vất vả?
👉 Công thức: tên chi tiết (dùng dấu nháy đơn) + giải thích ngắn tại sao chi tiết đó nói lên điều đề hỏi.
①Nhớ con sông quê hương,
②Nhớ những buổi trưa hè,
③Nhớ mái đình cong vút,
④Nhớ cầu tre lắc lẻ...
Câu hỏi: Tác giả dùng biện pháp tu từ nào? Nêu tác dụng.
👉 Câu về biện pháp tu từ luôn cần đủ 3 ý: tên → dẫn câu → tác dụng.
🔤 Chủ đề 2 — Từ và nghĩa của từ
Phần từ vựng chiếm tỉ lệ cao trong đề. Học sinh thường nhầm giữa từ ghép/từ láy, từ đồng âm/nhiều nghĩa, và dùng sai sắc thái từ đồng nghĩa.
- Phân loại từ đơn / từ ghép / từ láy — cho từ, yêu cầu xếp vào nhóm
- Chọn từ đồng nghĩa / trái nghĩa phù hợp với ngữ cảnh câu
- Phân biệt từ đồng âm và từ nhiều nghĩa qua ví dụ cụ thể
- Xác định câu nào là thành ngữ / tục ngữ, giải nghĩa thành ngữ
- Điền từ còn thiếu vào thành ngữ / tục ngữ quen thuộc
Từ đơn, từ ghép, từ láy
Nhận biếtTừ có thể do 1 tiếng (từ đơn) hoặc nhiều tiếng tạo thành. Từ nhiều tiếng chia thành từ ghép và từ láy tùy theo cách tạo ra.
Bước 1: Tách từng tiếng ra. Bước 2: Hỏi từng tiếng có nghĩa riêng không?
→ Tất cả đều có nghĩa = từ ghép · Có tiếng không nghĩa = từ láy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Mở rộng vốn từĐọc câu trước + sau → xác định ngữ cảnh (trang trọng hay bình thường) → chọn từ có sắc thái phù hợp. Từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế nhau được.
Từ đồng âm, nhiều nghĩa
Dễ nhầmHỏi: "Hai nghĩa này có điểm chung / liên quan gì với nhau không?"
→ Có liên quan (nghĩa chuyển từ nghĩa gốc) = từ nhiều nghĩa
→ Không liên quan gì = từ đồng âm
📋 3 loại từ láy cần nhận biết — cần phân loại được:
| Loại từ láy | Cách nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Láy toàn bộ | Lặp lại toàn bộ tiếng gốc (có thể đổi thanh) | xanh xanh, đỏ đỏ, xa xa, nhè nhẹ |
| Láy âm đầu | Hai tiếng có cùng âm đầu | lung linh, mênh mông, nhanh nhẹn, lấp lánh |
| Láy vần | Hai tiếng có cùng phần vần | bồi hồi, chênh vênh, lòng thòng, lởm chởm |
📋 2 loại từ ghép cần phân biệt — hay ra trong đề ôn luyện lớp 5:
| Loại từ ghép | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Từ ghép tổng hợp | Hai tiếng cùng nghĩa hoặc gần nghĩa, ghép lại ý nghĩa bao quát, rộng hơn. | nhà cửa, học hành, quần áo, bạn bè, ăn uống, sách vở, tươi tốt |
| Từ ghép phân loại | Tiếng sau bổ sung ý, phân loại cụ thể cho tiếng trước. Nghĩa hẹp, chỉ một loại riêng. | hoa hồng, cá vàng, xe đạp, máy bay, bánh mì, áo dài, chim sẻ |
VD: "học" + "hành" — cả hai đều chỉ việc học → học hành là từ ghép tổng hợp ✓
Từ ghép phân loại: Tiếng sau thu hẹp, chỉ một loại cụ thể của tiếng trước.
VD: "hoa" + "hồng" — "hồng" chỉ riêng loài hoa đó → hoa hồng là từ ghép phân loại ✓
Phân biệt thành ngữ và tục ngữ
Quan trọngnhanh như chớp · lên thác xuống ghềnh · ba chìm bảy nổi
Uống nước nhớ nguồn · Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
Hỏi: "Câu này có thể đứng một mình thành lời khuyên không?"
→ Được + đúc kết kinh nghiệm / đạo lí → Tục ngữ
→ Không được, phải ghép vào câu khác → Thành ngữ
Thành ngữ — cách dùng trong câu
Câu mẫuThành ngữ không đứng một mình được — phải ghép vào câu. Xem câu mẫu để biết dùng đúng chỗ.
📌 Nghĩa đầy đủ + loại → xem Bảng 2.3 bên dưới
Cách làm bài — 4 dạng hay gặp
Kỹ năng làm bàiBiết câu chưa đủ — cần biết trả lời đúng dạng mới có điểm.
"Câu tục ngữ này khuyên chúng ta phải biết ơn người đã giúp mình."
Viết: "Đây là thành ngữ vì chỉ là cụm từ, không có chủ–vị đầy đủ."
Tránh chọn câu cùng chủ đề nhưng khác nghĩa chính!
Vốn từ theo chủ đề
Mở rộng vốn từĐề thường yêu cầu điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng nghĩa, tìm từ đồng/trái nghĩa theo chủ đề hoặc đặt câu. Học sinh cần tích lũy từ theo từng nhóm dưới đây.
- Đặt câu ngay: Mỗi từ mới học → đặt 1 câu có dùng từ đó. VD: học "nhân hậu" → "Bà ngoại em rất nhân hậu."
- Tìm từ trái nghĩa cùng chủ đề: dũng cảm ≠ hèn nhát · trung thực ≠ dối trá · cần cù ≠ lười biếng
- Khi gặp từ lạ trong bài đọc: nhìn văn cảnh xung quanh để đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
- Nhóm từ theo nghĩa để nhớ lâu: học thành cụm 2–3 từ cùng chủ đề. VD: dũng cảm – kiên cường – bất khuất · hòa bình – độc lập – tự do
Gồm 7 chủ đề, mỗi câu kèm nghĩa ngắn và cột Câu dễ nhầm — phần hay bị mất điểm nhất. Nhấn vào tên chủ đề để mở bảng tra.
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Ở hiền gặp lành | Sống tốt, sống hiền sẽ gặp điều tốt đẹp. | Dễ gần với: Thương người như thể thương thân (nói về lòng thương người). | Tục ngữ |
| Lá lành đùm lá rách | Người khá hơn nên giúp đỡ người khó khăn hơn. | Dễ gần với: Bầu ơi thương lấy bí cùng (đều nói về yêu thương, đùm bọc). | Tục ngữ |
| Thương người như thể thương thân | Yêu thương người khác như chính bản thân mình. | Dễ gần với: Lá lành đùm lá rách. | Tục ngữ |
| Đoàn kết là sống, chia rẽ là chết | Muốn mạnh thì phải đoàn kết. | Dễ gần với: Một cây làm chẳng nên non… | Tục ngữ |
| Một cây làm chẳng nên non / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao | Một người khó làm nên việc lớn, nhiều người cùng sức sẽ thành công. | Dễ gần với: Đoàn kết là sống… (cùng nhóm, nhưng câu này thiên về sức mạnh tập thể). | Tục ngữ |
| Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn | Mọi người nên yêu thương, giúp đỡ nhau dù khác nhau. | Dễ gần với: Nhiễu điều phủ lấy giá gương… | Tục ngữ |
| Nhiễu điều phủ lấy giá gương / Người trong một nước phải thương nhau cùng | Người cùng một nước phải biết yêu thương, gắn bó với nhau. | Dễ gần với: Bầu ơi thương lấy bí cùng… (cùng nói đùm bọc, nhưng câu này nhấn mạnh đồng bào). | Tục ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Công cha như núi Thái Sơn / Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra | Công ơn cha mẹ to lớn vô cùng, không gì sánh được. | Dễ gần với: Con có cha như nhà có nóc. | Tục ngữ |
| Con có cha như nhà có nóc | Cha là chỗ dựa quan trọng của con. | Dễ gần với: Công cha như núi Thái Sơn… (cùng về công cha, nhưng câu này thiên về vai trò bảo vệ). | Tục ngữ |
| Chị ngã em nâng | Chị em phải biết yêu thương, giúp đỡ nhau. | Dễ gần với: Anh em như thể tay chân… | Thành ngữ |
| Anh em như thể tay chân / Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần | Anh em phải gắn bó, yêu thương, giúp nhau. | Dễ gần với: Chị ngã em nâng. | Tục ngữ |
| Một giọt máu đào hơn ao nước lã | Người ruột thịt luôn gần gũi, gắn bó hơn người ngoài. | Dễ gần với: Máu chảy ruột mềm. | Tục ngữ |
| Máu chảy ruột mềm | Người thân gặp đau khổ thì mình cũng xót xa, đau lòng. | Dễ gần với: Một giọt máu đào hơn ao nước lã. | Thành ngữ |
| Con hơn cha là nhà có phúc | Con cháu giỏi giang, tài hơn cha ông là điều đáng mừng. | Dễ nhầm với nhóm học tập – tài năng, nhưng câu này thiên về niềm vui gia đình. | Tục ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Có công mài sắt, có ngày nên kim | Kiên trì, chăm chỉ sẽ thành công. | Dễ gần với: Có chí thì nên, Nước chảy đá mòn. | Tục ngữ |
| Đi một ngày đàng, học một sàng khôn | Đi nhiều, trải nghiệm nhiều sẽ học được nhiều điều hay. | Dễ gần với: Học một biết mười (khác: câu này về trải nghiệm thực tế, không phải tài học). | Tục ngữ |
| Không thầy đố mày làm nên | Muốn học tốt, thành công cần có thầy cô dạy dỗ. | ⚠️ Dễ nhầm với: Học thầy không tày học bạn — hai câu không mâu thuẫn: câu 1 đề cao vai trò thầy, câu 2 đề cao học từ bạn bè. | Tục ngữ |
| Muốn sang thì bắc cầu Kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy | Phải kính trọng, biết ơn thầy cô. | Dễ gần với: Không thầy đố mày làm nên. | Tục ngữ |
| Tiên học lễ, hậu học văn | Trước học cách làm người (đạo đức, lễ phép), sau học kiến thức. | Dễ nhầm với các câu về học tập kiến thức, nhưng câu này nhấn mạnh đạo đức trước. | Tục ngữ |
| Học một biết mười | Học ít mà hiểu nhiều, nhớ nhanh nhớ lâu. | Dễ gần với: Đi một ngày đàng, học một sàng khôn (khác: câu này nói về tài học, câu kia về trải nghiệm). | Tục ngữ |
| Người ta là hoa đất | Con người là điều đẹp đẽ, quý giá nhất của cuộc đời. | Dễ gần với nhóm tài năng – phẩm chất, nhưng câu này ca ngợi giá trị con người nói chung. | Tục ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Ăn ngay nói thật | Sống thẳng thắn, thật thà. | Dễ gần với: Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng. | Thành ngữ |
| Đói cho sạch, rách cho thơm | Dù nghèo khó vẫn phải sống sạch sẽ, không làm điều xấu. | Dễ gần với: Giấy rách phải giữ lấy lề (đều nói về giữ phẩm giá khi khó khăn). | Tục ngữ |
| Cây ngay không sợ chết đứng | Người sống thật thà, không làm điều xấu thì chẳng sợ ai hiểu lầm. | Dễ gần với: Ăn ngay nói thật. | Tục ngữ |
| Giấy rách phải giữ lấy lề | Dù khó khăn vẫn phải giữ nề nếp, không làm điều xấu hổ. | Dễ gần với: Đói cho sạch, rách cho thơm. | Tục ngữ |
| Tốt danh hơn lành áo | Tiếng tốt, người tốt còn quý hơn quần áo đẹp. | Dễ gần với: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. | Tục ngữ |
| Tốt gỗ hơn tốt nước sơn | Bên trong tốt, thật thà còn quý hơn vẻ ngoài đẹp. | Dễ gần với: Xấu người đẹp nết. | Tục ngữ |
| Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng | Lời thật thường khó nghe nhưng có ích. | Dễ gần với: Ăn ngay nói thật. | Tục ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Có chí thì nên | Có quyết tâm thì sẽ thành công. | Dễ gần với: Có công mài sắt, có ngày nên kim. | Tục ngữ |
| Nước chảy đá mòn | Kiên trì lâu dài sẽ vượt được khó khăn. | Dễ gần với: Chân cứng đá mềm. | Tục ngữ |
| Chân cứng đá mềm | (Thành ngữ) Lời chúc người sắp đi xa được bình an, khoẻ mạnh, vượt qua mọi gian lao. | ⚠️ Dễ nhầm với Nước chảy đá mòn. Khác nhau: Chân cứng đá mềm = lời chúc đi đường; Nước chảy đá mòn = tục ngữ khuyên kiên trì. | Thành ngữ |
| Chớ thấy sóng cả mà rã tay chèo | Gặp khó khăn không được nản chí. | Dễ gần với: Thua keo này, bày keo khác. | Tục ngữ |
| Lửa thử vàng, gian nan thử sức | Chính gian khó mới cho thấy ai dũng cảm và kiên trì. | Dễ gần với: Có chí thì nên (khác: câu này nói về thử thách, không phải lời động viên). | Tục ngữ |
| Thua keo này, bày keo khác | Thất bại rồi vẫn tiếp tục cố gắng. | Dễ gần với: Thất bại là mẹ thành công. | Tục ngữ |
| Thắng không kiêu, bại không nản | Thắng thì không kiêu ngạo, thua thì không bỏ cuộc. | Dễ gần với nhóm ý chí – nghị lực, nhưng cũng liên quan đến phẩm chất sống đẹp. | Thành ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Uống nước nhớ nguồn | Phải biết nhớ ơn người đi trước, người đã giúp mình. | Dễ gần với: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây (cùng ý biết ơn — hai câu dùng đều được). | Tục ngữ |
| Ăn quả nhớ kẻ trồng cây | Được hưởng thành quả thì phải nhớ người tạo ra thành quả đó. | Dễ gần với: Uống nước nhớ nguồn. | Tục ngữ |
| Quê cha đất tổ | Nơi quê hương, nguồn gốc của gia đình, dòng họ. | Dễ gần với: Nơi chôn rau cắt rốn (cùng nghĩa quê hương, nhưng "quê cha đất tổ" thiên về dòng họ). | Thành ngữ |
| Nơi chôn rau cắt rốn | Nơi mình sinh ra và lớn lên. | Dễ gần với: Quê cha đất tổ. | Thành ngữ |
| Non xanh nước biếc | Cảnh đẹp của thiên nhiên, đất nước. | Dễ gần với: Rừng vàng biển bạc (khác: câu này tả vẻ đẹp, "rừng vàng biển bạc" nói về tài nguyên). | Thành ngữ |
| Rừng vàng biển bạc | Đất nước giàu đẹp, nhiều tài nguyên. | Dễ gần với: Non xanh nước biếc. | Thành ngữ |
| Yêu nước thương nòi | Yêu đất nước, yêu đồng bào, gắn bó với dân tộc. | Dễ gần với nhóm nhân hậu – đoàn kết, nhưng phạm vi là đất nước, dân tộc — không chỉ người thân. | Thành ngữ |
| Câu thành ngữ / tục ngữ | Nghĩa ngắn gọn | Câu dễ nhầm / gần nghĩa | Loại |
|---|---|---|---|
| Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa | Nhìn hiện tượng quanh trăng để đoán thời tiết. | Dễ gần với: Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa. | Tục ngữ |
| Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa | Dấu hiệu dân gian dự báo trời sắp mưa. | Dễ gần với nhóm câu dự báo thời tiết dân gian khác. | Tục ngữ |
| Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa | Nhiều sao thì dễ nắng, ít sao thì dễ mưa. | Dễ gần với: Mây xanh thì nắng, mây trắng thì mưa. | Tục ngữ |
| Ráng mỡ gà, có nhà thì giữ | Khi chân trời xuất hiện màu vàng cam như mỡ gà vào buổi chiều, sắp có bão hoặc gió lớn — phải chuẩn bị giữ gìn nhà cửa. | Dễ gần với: Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa (đều dự báo thời tiết qua hiện tượng thiên nhiên). | Tục ngữ |
| Nắng chóng trưa, mưa chóng tối | Kinh nghiệm đoán thời tiết theo thời điểm trong ngày. | Dễ gần với các câu tục ngữ về thời tiết, nhưng câu này nói về thời điểm, không phải dấu hiệu thiên nhiên. | Tục ngữ |
| Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụt | Thấy kiến bò nhiều thì dễ sắp có mưa lụt. | Dễ gần với: Tháng bảy kiến đàn, đại hàn hồng thủy (câu khác cùng ý). | Tục ngữ |
| Nắng tháng tám rám trái bưởi | Nắng tháng tám rất gắt, rất mạnh. | Dễ nhầm với nhóm mô tả thiên nhiên, nhưng câu này thiên về kinh nghiệm thời tiết theo mùa. | Tục ngữ |
🧠 Chủ đề 3 — 5 từ loại trong Tiếng Việt
Tiếng Việt có 5 từ loại cơ bản: Danh từ · Động từ · Tính từ · Đại từ · Quan hệ từ. Dạng đề phổ biến: nhận biết từ loại trong câu, điền quan hệ từ thích hợp, sửa lỗi cặp quan hệ từ thiếu vế.
- Xác định từ loại — từ gạch chân trong câu là danh từ / động từ / tính từ / đại từ / quan hệ từ?
- Điền quan hệ từ thích hợp — chọn "và / nhưng / vì / để / nên…" vào chỗ trống
- Chọn cặp quan hệ từ đúng — vì…nên… / tuy…nhưng… / nếu…thì… / không những…mà còn…
- Sửa lỗi cặp quan hệ từ thiếu vế — câu có "vì" nhưng thiếu "nên" → sai
- Nhận biết danh từ riêng và viết hoa đúng quy tắc
Danh từ
Người · vật · hiện tượngDùng để gọi tên người, vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm.
📂 Danh từ chung (không viết hoa — gọi chung một loại)
con mèo · quyển sách · tờ giấy · chiếc bút · mét vải · ki-lô-gam gạo
Thêm những / các / một trước từ → nếu được → là danh từ.
những bông hoa · một học sinh · các con vật · một trận mưa ✓
⚠ "một chạy / những viết" → sai → đây không phải danh từ
Động từ
Hoạt động · trạng tháiChỉ hoạt động hoặc trạng thái của người, vật.
→ "Bạn Nam là lớp trưởng." · "Vườn có nhiều hoa."
muốn, thích, cần, phải, nên, được, bị
→ Em cần ôn bài. · Bạn Hà bị ốm. · Chúng ta phải cố gắng.
"Mỗi sáng, em thức dậy, đánh răng, ăn sáng rồi đi học."
→ thức dậy · đánh răng · ăn sáng · đi học — thêm "đang/hãy" trước được → động từ ✓
Cách 1: Thêm hãy / đừng / chớ trước → là động từ
Cách 2: Thêm đã / đang / sẽ trước → cũng là động từ
hãy chạy · đang học · sẽ viết · đừng quên ✓
Tính từ
Đặc điểm · tính chấtChỉ đặc điểm, tính chất, màu sắc, hình dáng của sự vật.
• cao hơn — so sánh hơn
• cao nhất — so sánh nhất (trên tất cả)
• cao bằng — ngang nhau
"Bầu trời xanh và trong trẻo. Sân trường có một cây bàng rất cao."
→ xanh · trong trẻo · cao — đều thêm "rất" được → tính từ ✓
Thêm rất trước từ → nếu được → là tính từ.
Các từ mức độ đi kèm tính từ: rất / khá / hơi / quá / cực kì
⚠ “rất chạy / rất ăn” → sai → không phải tính từ
Tính từ ghép (2 tiếng, cả hai tiếng đều có nghĩa) thường gặp trong bài: xinh đẹp, siêng năng, tốt bụng, thông minh
⚠ Lưu ý: rộng rãi, thẳng thắn, vui vẻ, chăm chỉ — một tiếng không có nghĩa riêng → đây là từ láy, không phải tính từ ghép.
Đại từ
Xưng hô · thay thếDùng để xưng hô hoặc thay thế cho từ ngữ đã nhắc, tránh lặp từ.
Nói nhiều người: chúng tôi, chúng em, chúng ta
Nói nhiều người: các bạn, các anh, các thầy cô
Nói nhiều người: họ, chúng nó, các bạn ấy
"Lan được điểm 10. Lan rất vui. Lan kể cho bạn nghe." — lặp "Lan" 3 lần
→ "Lan được điểm 10. Bạn ấy rất vui và kể cho mọi người nghe." ✓
Nói với thầy cô → dùng "em / thầy / cô"
Nói với bạn bè → dùng "mình / bạn"
Viết văn trang trọng → dùng "em / chúng em" (tránh "tôi" trong bài tập làm văn)
Quan hệ từ
Nối · liên kếtDùng để nối các từ, cụm từ hoặc các vế câu. Thể hiện mối quan hệ ý nghĩa giữa các thành phần.
"Em và bạn Hoa học cùng lớp. Chúng em học chăm để đạt điểm tốt."
→ và (nối) · để (mục đích) — đều là quan hệ từ ✓
Quan hệ từ không đứng một mình được, không trả lời câu hỏi nào — chỉ có vai trò nối ý giữa các phần trong câu.
Cặp quan hệ từ
Hay gặp trong đềMột số quan hệ từ phải dùng thành cặp. Thiếu một vế là sai.
Vì trời mưa nên em ở nhà.
Nếu học chăm thì em sẽ giỏi.
Tuy khó nhưng em vẫn làm được.
Nam không những giỏi mà còn tốt bụng.
"___ trời mưa ___ em vẫn đến trường đúng giờ." → Tuy … nhưng ✓
"___ học chăm, Nam ___ được điểm giỏi." → Vì … nên ✓
- Vì/nên: vế 1 là nguyên nhân, vế 2 là kết quả tất nhiên
- Tuy/nhưng: dù vế 1 có khó khăn, vế 2 vẫn xảy ra — Tuy mưa to nhưng em vẫn đi học.
🔑 Mẹo: Thêm những / các / một vào trước được · Ví dụ: bông hoa, học sinh, bầu trời, tình yêu
🔑 Mẹo: Thêm hãy / đừng / chớ hoặc đã / đang / sẽ vào trước được · Ví dụ: chạy, học, yêu, ngủ, hát, viết
🔑 Mẹo: Thêm rất / khá / hơi / quá vào trước được · Ví dụ: xinh, cao, xanh lá, vui vẻ, chăm chỉ
🔑 Mẹo: Là từ xưng hô (tôi, em, họ…) hoặc từ thay thế tránh lặp (bạn ấy, nó, đây, đó…) · Ví dụ: em, bạn, họ, đây, ai, gì, nào
🔑 Mẹo: Không trả lời câu hỏi nào; không đứng một mình được — chỉ dùng để nối ý · Ví dụ: và, hoặc, nhưng, vì, nên, để, của, bằng
🧩 Chủ đề 4 — Thành phần câu
Chủ ngữ, vị ngữ và trạng ngữ là ba thành phần cơ bản của câu. Nhận biết đúng từng thành phần giúp em viết câu đúng ngữ pháp, không thiếu ý, và làm tốt các bài tập điền từ, đặt câu.
📋 Đề thường hỏi gì? Dạng bài thường gặp: gạch chân chủ ngữ / vị ngữ / trạng ngữ trong câu, thêm trạng ngữ vào câu, phân loại câu đơn / câu ghép, điền cặp quan hệ từ thích hợp, đặt câu ghép theo cặp từ cho sẵn.
Chủ ngữ (CN)
Ai? Cái gì?Chủ ngữ trả lời cho câu hỏi: Ai? Cái gì? Con gì? Thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Là thành phần bắt buộc trong câu.
Hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?" trước động từ chính → phần trả lời là chủ ngữ. Thường đứng đầu câu, trước vị ngữ.
Vị ngữ (VN)
Làm gì? Thế nào?Vị ngữ nêu hoạt động, trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ. Là thành phần bắt buộc, thường đứng sau chủ ngữ.
Đã tìm được chủ ngữ → phần còn lại (trừ trạng ngữ) chính là vị ngữ. Hỏi: "[CN] làm gì? / thế nào? / là gì?"
Trạng ngữ (TN)
Khi nào? Ở đâu? Vì sao?Trạng ngữ bổ sung thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích cho câu. Là thành phần phụ — bỏ đi câu vẫn đúng ngữ pháp.
- Thử bỏ phần đó ra — câu còn lại vẫn có nghĩa đầy đủ → đó là trạng ngữ.
- TN đầu câu bắt buộc có dấu phẩy sau nó.
- TN trả lời: Khi nào? / Ở đâu? / Vì sao? / Để làm gì?
- 📎 Xem quy tắc dấu phẩy đầy đủ tại Chủ đề 5 — Dấu câu.
📋 Bảng phân tích câu mẫu — luyện tập gạch chân từng thành phần:
| Câu ví dụ | Loại câu | Trạng ngữ | Chủ ngữ | Vị ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Sáng sớm, em đi học. | Câu đơn | Sáng sớm | em | đi học |
| Mùa xuân, hoa đào nở rộ. | Câu đơn | Mùa xuân | hoa đào | nở rộ |
| Mùa đông, chúng em mặc thêm áo ấm. | Câu đơn | Mùa đông | chúng em | mặc thêm áo ấm |
| Bầu trời xanh trong. | Câu đơn | — | Bầu trời | xanh trong |
| 📌 Câu ghép — mỗi vế có CN + VN riêng, nối bằng cặp quan hệ từ hoặc dấu phẩy | ||||
| Vì em học chăm nên em đạt điểm cao. | Câu ghép | — | Vế 1: em Vế 2: em |
Vế 1: học chăm Vế 2: đạt điểm cao |
| Tuy trời mưa to nhưng em vẫn đến trường. | Câu ghép | — | Vế 1: trời Vế 2: em |
Vế 1: mưa to Vế 2: vẫn đến trường |
| Vì trời mưa, chúng em không ra chơi. (nối bằng dấu phẩy) | Câu ghép | — | Vế 1: trời Vế 2: chúng em |
Vế 1: mưa Vế 2: không ra chơi |
⚠️ Phân biệt: "Vì bị ốm, em nghỉ học" → câu đơn (không có CN trong "bị ốm") | "Vì trời mưa, chúng em không ra chơi" → câu ghép (trời là CN, mưa là VN — đủ 2 cặp C–V)
Câu đơn
Một cặp C–VCâu đơn có đúng một cặp chủ ngữ–vị ngữ. Dù có trạng ngữ hay vị ngữ dài, miễn là chỉ một chủ ngữ thì vẫn là câu đơn.
Đếm số chủ ngữ + vị ngữ trong câu. Chỉ 1 cặp → câu đơn. Trạng ngữ không được tính là vế câu.
Câu ghép
Nhiều cặp C–VCâu ghép có từ hai vế câu (hai cặp C–V) trở lên, nối bằng cặp quan hệ từ hoặc dấu phẩy.
Hai vế nối bằng dấu phẩy cũng là câu ghép — miễn là có 2 cặp C–V. VD: "Trời nắng đẹp, chúng em ra sân chơi."
Phân biệt câu đơn và câu ghép
Hay nhầm nhất→ VN rất dài (3 tính từ ghép lại) — nhưng vẫn chỉ 1 CN (bầu trời) → câu đơn.
→ 2 CN khác nhau (bầu trời / đám mây) → 2 cặp C–V → câu ghép.
✍️ Chủ đề 5 — Dấu câu và kiểu câu
Đây là phần nền tảng, xuất hiện rất nhiều trong đề trắc nghiệm và bài luyện từ và câu. Học sinh cần nắm được công dụng của từng dấu câu và cách nhận diện các kiểu câu.
📋 Đề thường hỏi gì? Dấu câu và kiểu câu xuất hiện trong cả phần trắc nghiệm lẫn phần viết — các dạng hay gặp: chọn dấu câu điền vào chỗ trống, xét câu thuộc kiểu nào, tìm lỗi dùng dấu trong đoạn văn.
Dấu chấm (.)
Kết thúc câu- Đặt cuối câu kể — câu thông báo, kể việc, tả cảnh, giới thiệu, nêu nhận định
- Dùng sau chữ viết tắt: v.v., TP., PGS., Tr. (chữ sau vẫn viết hoa nếu là câu mới)
- Kết thúc một ý trọn vẹn → chữ đầu câu tiếp theo phải viết hoa
Câu khiến lịch sự (Xin mời thầy vào.) cũng có thể dùng dấu .
Dấu phẩy (,)
Ngăn cách- Ngăn cách các từ ngữ cùng loại, đi liền nhau trong câu (liệt kê đồ vật, hoạt động, tính chất…)
- Ngăn cách trạng ngữ đầu câu với phần còn lại (thời gian, nơi chốn, mục đích…)
- Ngăn cách các vế trong câu ghép
- 📍 Sau trạng ngữ đứng đầu câu → Hôm nay, …
- 📍 Giữa các từ liệt kê cùng loại → sách, bút, thước…
- 📍 Giữa các vế câu ghép → Mưa to, nhưng…
Dấu hai chấm (:) & ngoặc kép ("")
Lời nói trực tiếp- Dấu hai chấm (:) — báo hiệu phần giải thích hoặc lời nói trực tiếp sắp đến
- Ngoặc kép ("") — bao quanh lời nói trực tiếp; đánh dấu tên tác phẩm hoặc từ ngữ đặc biệt
Bố nói: "…"
"Dế Mèn…", "quên"
Dấu gạch ngang (—)
Đối thoại · Chú thích- Đặt đầu dòng để đánh dấu lời thoại của nhân vật trong văn kể chuyện
- Đặt giữa câu (thành cặp — …—) để chú thích, giải thích thêm
- Nối các thành phần liệt kê trong danh mục (ít gặp trong đề)
— Bạn ơi! | nhà cũ — nơi ông ở —
Mát-xcơ-va, Tô-ki-ô
Dấu chấm hỏi (?)
Câu hỏi- Đặt cuối câu hỏi — câu dùng để hỏi điều chưa biết
- Dùng trong câu có từ nghi vấn hoặc cấu trúc có… không, đã… chưa
- Câu hỏi tu từ (không cần trả lời) cũng kết thúc bằng dấu ?
Khi kể lại câu hỏi của người khác → không dùng dấu ?. "Mẹ hỏi tôi học lớp mấy." — mẹ hỏi nhưng đây là câu kể → dùng dấu .
Dấu chấm than (!)
Câu cảm · Câu khiến- Đặt cuối câu cảm — bộc lộ cảm xúc mạnh (vui, buồn, ngạc nhiên…)
- Đặt cuối câu khiến — yêu cầu, mệnh lệnh, đề nghị dứt khoát
Để phân biệt, nhìn vào từ nhận biết: có ôi, chà, trời ơi… → câu cảm; có hãy, đừng, xin… → câu khiến.
Câu kể
Kể, tả, giới thiệuDùng để kể việc, tả cảnh, giới thiệu hoặc nêu nhận định. Kết thúc bằng dấu chấm.
- ✅ Không có từ nghi vấn (ai, gì, ở đâu, khi nào, tại sao…)
- ✅ Không có từ khiến (hãy, đừng, xin…)
- ✅ Không bộc lộ cảm xúc mạnh (ôi, ồ, chà…)
- → Câu chỉ thông báo một điều gì đó → câu kể → kết thúc bằng dấu (.)
Câu hỏi
Hỏi điều chưa biếtDùng để hỏi về điều chưa biết. Thường có từ nghi vấn và kết thúc bằng dấu hỏi chấm.
- Bạn tên là gì?
- Vì sao hôm nay bạn đi học muộn?
- Em đã làm xong bài tập chưa?
- ✅ Có từ nghi vấn (ai, gì, ở đâu, khi nào, tại sao, vì sao…)
- ✅ Hoặc có cấu trúc có… không / đã… chưa
- ✅ Kết thúc bằng dấu (?)
- → Nếu thấy dấu ? ở cuối → gần chắc chắn là câu hỏi
Câu hỏi tu từ cũng kết thúc bằng dấu ? nhưng không cần trả lời — tác giả dùng để nhấn mạnh cảm xúc, không phải câu hỏi thật. Ví dụ: "Ôi, trời đất bao la thế, em biết nhớ về đâu?" — không cần ai trả lời, chỉ để bày tỏ nỗi bồi hồi.
Câu khiến
Yêu cầu · Đề nghịDùng để nêu yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo. Thường có từ khiến ở đầu câu.
- Hãy giữ gìn sách vở sạch sẽ!
- Đừng làm ồn trong thư viện!
- Xin thầy giảng lại cho em hiểu.
- Nhớ mang đủ sách vở ngày mai nhé!
- Câu khiến thường dùng dấu (!). Nếu đề nghị lịch sự, nhẹ nhàng có thể dùng dấu chấm (.).
- Một số câu khiến không có từ hãy/đừng, chỉ dùng ngữ điệu mệnh lệnh: "Im lặng! Ngồi xuống!"
Câu cảm
Bộc lộ cảm xúcDùng để bộc lộ cảm xúc mạnh: vui mừng, ngạc nhiên, thán phục, lo lắng… Kết thúc bằng dấu chấm than.
- Ôi, hôm nay trời đẹp quá! — thán phục
- Chà, bức tranh này đẹp biết bao! — khen ngợi
- Trời ơi, em quên mang sách rồi! — ngạc nhiên
- Câu cảm: có từ cảm thán (ôi, ồ, chà, trời ơi…) → bộc lộ cảm xúc
- Câu khiến: có từ khiến (hãy, đừng, xin…) → yêu cầu ai đó làm gì
- Cả hai đều dùng dấu (!) → nhìn vào từ nhận biết để phân biệt!
🌟 Chủ đề 6 — Biện pháp tu từ và cảm thụ văn học
Học sinh cần nhận ra biện pháp nghệ thuật, biết dẫn câu và hiểu tác dụng cụ thể — không chỉ gọi tên biện pháp.
- Câu văn/thơ dưới đây dùng biện pháp tu từ nào? — gọi đúng tên biện pháp
- Nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong câu… — phần khó nhất, cần nêu cụ thể
- Tìm từ ngữ thể hiện biện pháp so sánh / nhân hóa — gạch chân từ khóa
- Viết câu có dùng biện pháp so sánh / nhân hóa / điệp ngữ — vận dụng sáng tạo
So sánh
Như · là · tựa · bằngĐối chiếu sự vật A với sự vật B có điểm giống nhau — nhờ từ so sánh.
"Mặt trăng tròn như cái đĩa bạc."
→ A = mặt trăng · từ SS = như · B = cái đĩa bạc ✓
Tìm các từ: như là tựa giống bằng y như hơn → đó là từ so sánh → là biện pháp so sánh.
✓ So sánh: "Quê hương là chùm khế ngọt." (quê hương ≠ khế ngọt theo nghĩa đen)
✗ Không phải: "Em là học sinh chăm ngoan." — chỉ là câu giới thiệu thông thường
Nhân hóa
Gọi · tả như ngườiGọi hoặc tả sự vật, con vật, cây cối bằng từ ngữ vốn dùng cho con người.
"Chị gió thổi nhẹ qua mái tóc em."
→ "Chị" = xưng hô như người → nhân hóa gió ✓
Tìm từ xưng hô: chị bác ông chú anh em — hoặc từ hoạt động/tính chất chỉ có ở người: vươn tay lười biếng thở dài tâm sự…
Điệp từ / Điệp ngữ
Lặp có chủ ýLặp lại có chủ ý một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh ý chính, tạo nhịp điệu.
"Mùa xuân của tôi — mùa xuân Bắc Việt — mùa xuân Hà Nội."
→ "Mùa xuân" lặp 3 lần có chủ ý → điệp ngữ ✓
Bước 1: Tìm từ/cụm từ lặp ≥ 2 lần
Bước 2: Thử bỏ một lần lặp đi — nếu câu văn/thơ mất nhịp hoặc yếu đi → đó là điệp ngữ có chủ ý ✓
Ẩn dụ
So sánh ngầmGọi sự vật A bằng tên sự vật B vì có điểm giống nhau — không dùng từ so sánh (khác với so sánh thông thường).
→ "Người cha" chỉ Bác Hồ — không có từ "như"
→ "Thuyền" = người ra đi · "bến" = người ở lại
So sánh: "Bác Hồ như người cha." — có từ "như" ✓
Ẩn dụ: "Người cha mái tóc bạc…" — gọi thẳng tên, tự hiểu ngầm ✓
Có từ như tựa giống là → So sánh
Không có từ so sánh, hiểu ngầm → Ẩn dụ
Mẫu câu trả lời chuẩn
3 bướcTrả lời đủ 3 bước mới được điểm tối đa:
Tác giả dùng biện pháp nhân hóa qua hình ảnh "Chị gió thổi nhẹ qua mái tóc em" ①. Cách gọi gió là "chị" làm gió trở nên gần gũi, thân thiết như người bạn nhỏ ②, qua đó thể hiện tình cảm yêu mến thiên nhiên của tác giả ③.
Tác giả dùng biện pháp so sánh qua hình ảnh "tiếng suối trong như tiếng hát xa" ①. Cách so sánh này giúp người đọc cảm nhận tiếng suối trong trẻo, êm dịu ②, gợi lên khung cảnh thiên nhiên yên bình, thơ mộng và tình yêu thiên nhiên của tác giả ③.
Tác giả dùng biện pháp điệp ngữ qua việc lặp lại cụm từ "mùa xuân" ba lần ①. Cách lặp có chủ ý này tạo nhịp điệu vui tươi, nhấn mạnh vẻ đẹp tươi sáng của mùa xuân ②, qua đó bộc lộ niềm vui và tình yêu thiết tha của tác giả với đất trời ③.
Lỗi thường gặp
Cẩn thận✗ "Câu thơ dùng biện pháp so sánh." — quá ngắn, thiếu dẫn câu và tác dụng
✓ "Tác giả dùng biện pháp so sánh qua 'tiếng suối trong như tiếng hát xa'. Cách so sánh này giúp cảm nhận tiếng suối êm dịu, trong trẻo, gợi khung cảnh thiên nhiên thơ mộng và tình yêu thiên nhiên của tác giả."
làm nổi bật gợi lên nhấn mạnh giúp thấy rõ gần gũi sinh động yên bình thơ mộng
Dạng đề "Viết 1-2 câu có dùng biện pháp so sánh / nhân hóa / điệp ngữ" — học sinh cần có công thức rõ ràng.
✏️ Viết câu So sánh
A như/tựa/là BCông thức: Chọn 2 thứ có điểm giống → nối bằng từ so sánh
"Tiếng mưa rơi như tiếng đàn. / Nụ cười của bà tươi như hoa."
✏️ Viết câu Nhân hóa
Gọi · tả như ngườiCông thức: Chọn sự vật → thêm tên xưng hô hoặc hành động của người
"con chim" → "Chú chim hót líu lo trên cành."
"cây bàng" → "Cây bàng dang tay che mát góc sân."
"Ông mặt trời thức dậy sớm. / Dòng sông hát ca suốt ngày."
✏️ Viết câu Điệp ngữ
Lặp có chủ ýCông thức: Chọn từ quan trọng → lặp đầu mỗi câu/cụm để nhấn mạnh
"Mùa hè là mùa vui. Mùa hè là mùa bơi lội. Mùa hè là mùa em thích nhất."
"Em yêu mái trường. Em yêu thầy cô. Em yêu bạn bè."
✗ Viết câu so sánh nhưng quên từ so sánh: "Bầu trời màu xanh" — chỉ là câu tả bình thường
✗ Viết câu nhân hóa nhưng chỉ dùng "con/cái": "Con chim bay" — chưa có yếu tố người
✗ Viết điệp ngữ nhưng lặp ngẫu nhiên, không rõ ý nhấn mạnh
Thấy như · tựa · là · hơn → So sánh | Thấy chị · bác · ông · vươn tay → Nhân hóa | Thấy từ lặp ≥ 2 lần có chủ ý → Điệp ngữ
📝 Chủ đề 7 — Chính tả và viết hoa
Nhóm bài này rất thường gặp trong đề kiểm tra — từ điền chữ, sửa lỗi đến viết hoa đúng tên riêng.
- Điền ch/tr, s/x, l/n, c/k/q vào chỗ trống — áp dụng đúng quy tắc
- Sửa lỗi chính tả trong đoạn văn — tìm và sửa từ viết sai
- Viết chính tả theo lời đọc — bài tập viết đúng nghe đúng
- Viết hoa đúng: tên người, địa danh, đầu câu — phân biệt viết hoa bắt buộc và không bắt buộc
L / N — Hay nhầm nhất
Âm đầu l/n- L kết hợp được với vần: oa, oă, oe, uê, uy → loa, loăn, loè, luê, luỹ
- N không kết hợp với các vần đó → Không có "noa", "noe", "nuê" — gặp các vần này, phải viết L.
- ✅ Đúng với L: loa, lòng, lên, lá, lung linh
- ✅ Đúng với N: nào, no, nói, năng, nụ cười
- ❌ "noa" → sai, phải viết "loa"
- ❌ "noặt" → sai, phải viết "loặt"
CH / TR · S / X · D / GI / R
Âm đầu- ch kết hợp được với vần oa, oă, oe, uê: choáng, choe, chuyện, choang.
- tr không kết hợp với các vần đó → Gặp vần oa/oe/uê, phải viết ch.
- S / X: Nhóm X quen dùng: xuân, xanh, xin, xinh, xe, xưa, xét, xứ, xung… — từ còn lại thường dùng S: sáng, sông, suối, sinh, siêng…
- D / Gi: Gi hay đi với: gia, gian, giáo, giảng, giúp, giơ, giêng…; D hay đi với: da, dài, dạy, dọc, dưới, dễ…
- R: Nhóm quen dùng: rừng, rét, rõ, rộng, rồi, ra, ren, rẽ…
C / K / Q — Ba cách viết âm /k/
Phụ âm đầu- K trước i, e, ê, ia, iê, iu, êu: kí, kẻ, kê, kia, kiên, kêu
- QU trước nguyên âm (đệm u): quà, quê, quý, quân, quả
- C trước tất cả các trường hợp còn lại: ca, co, cô, cua, câu, cây
🎯 K → E/I · QU → U · C → còn lại — nhớ K và QU trước, còn lại dùng C.
Thanh hỏi / thanh ngã · Vần khó
Dấu thanh · Vầnkĩ thuật · dũng cảm · tĩnh lặng · vũ khí · nghĩa vụ · hữu ích · tượng trưng · mĩ thuật · lễ phép · sĩ số · sử dụng · lữ hành · kĩ năng · vĩ đại · hỗ trợ · tĩnh tâm
hỏi · mỏng · đỏ · ngủ · đủ · bổ · đỗ · mở · cởi · gửi · thổi · bảo · ghé · để
Có một số từ Hán Việt lại dùng thanh hỏi (ví dụ: kể, thể, đảo, cổ) và ngược lại. Cách học tốt nhất: nhớ từng từ cụ thể, không chỉ dựa vào quy tắc.
Khi gặp từ không chắc: đọc to và hình dung nghĩa trong đầu. Nếu vẫn không chắc → tra từ điển. Không đoán mò!
| Loại tên riêng | Quy tắc viết hoa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đầu câu / sau dấu chấm | Viết hoa chữ cái đầu tiên của câu | trời hôm nay đẹp. ✗ → Trời hôm nay đẹp. ✓ |
| Tên người Việt Nam | Viết hoa chữ cái đầu mỗi tiếng | Nguyễn Thị Lan ✓ · Nguyễn thị lan ✗ |
| Tên địa lí Việt Nam | Viết hoa chữ cái đầu mỗi tiếng | Hà Nội, Đà Nẵng ✓ · Hà nội ✗ |
| Tên nước ngoài (phiên âm) | Viết hoa tiếng đầu, dùng gạch nối | Mát-xcơ-va, Tô-ki-ô ✓ |
| Tên cơ quan, tổ chức | Viết hoa chữ cái đầu của tên riêng | Trường Tiểu học Trần Đại Nghĩa ✓ |
- Đầu câu: hay quên hoa → "trời hôm nay đẹp." ✗ phải là "Trời hôm nay đẹp." ✓
- Tên người / địa danh Việt: viết hoa tất cả các tiếng — Nguyễn Thị Lan, Hà Nội ✓ — không chỉ tiếng đầu (Hà nội ✗)
- Tên nước ngoài phiên âm: nhớ gạch nối — Mát-xcơ-va ✓, không viết Mátxcơva ✗
- Không viết hoa giữa câu khi không phải tên riêng: "Mùa Xuân về" ✗ → "Mùa xuân về" ✓
Tự điền vào chỗ trống, sau đó so với đáp án ở dưới. Làm quen tay thì viết mới đúng!
Bài 1 — Điền L hoặc N
l / n👉 Xem đáp án
② Non lúa xanh ngắt, nắng lên vàng rực. — non, nắng dùng N; lúa, lên dùng L
③ Nước sông lên dần, hoa nở thơm lừng. — nước, nở dùng N; lên, lừng dùng L
④ Năm nay, hoa nở rộ khắp nơi. — cả 4 đều dùng N (nở, nơi không bao giờ viết "lở, lơi")
Bài 2 — Điền CH hoặc TR
ch / tr👉 Xem đáp án
② Trời trời mưa, chúng em ở nhà chơi. — "trời" dùng TR; "chúng, chơi" dùng CH
③ Bạn Trung chăm chỉ học bài mỗi chiều. — "Trung" (tên riêng) dùng TR; "chăm chỉ, chiều" dùng CH
④ Mẹ chợ trái cây nặng về nhà. — "chợ" dùng CH; "trái" dùng TR
Bài 3 — C / K / Q và Viết hoa
c / k / q · viết hoa👉 Xem đáp án
② cửa sổ (C) · kế hoạch (K trước ê) · quê hương (QU)
③ cẩu thả (C) · kiểm tra (K trước i) · quan trọng (QU)
B: ① Em học ở trường Tiểu học Trần Đại Nghĩa. — viết hoa đầu câu + mỗi tiếng của tên trường
② Thầy giáo và bạn Lan đến Hà Nội. — "Lan" = tên người ✓ · "Hà Nội" = địa danh ✓
🖋️ Chủ đề 8 — Viết đoạn và viết bài ngắn
Phần viết chiếm điểm cao nhất trong đề — rèn cách diễn đạt mạch lạc, đủ ba phần, dùng từ gợi hình gợi cảm.
- Viết đoạn văn 5–7 câu — tả cảnh, tả người, tả con vật, tả đồ vật
- Kể chuyện ngắn — kể việc tốt, kể về người thân, kể trải nghiệm
- Nêu cảm nghĩ — cảm nghĩ về thầy cô, bạn bè, cảnh đẹp quê hương
- Viết bài văn có mở bài – thân bài – kết bài — yêu cầu cao nhất trong đề thi
Dù là tả cảnh, tả người, tả cây cối, tả con vật, tả đồ vật hay kể chuyện — bài văn đều phải có đủ ba phần. Hiểu rõ "khung" này trước — rồi mới điền nội dung từng dạng vào bên dưới.
① Mở bài
Giới thiệuGiới thiệu đối tượng viết và hoàn cảnh gặp gỡ / quan sát — ngắn gọn 1–2 câu.
→ "Nhà em có nuôi một chú mèo tên là Mi."
→ "Mỗi khi em về đến cổng, chú mèo Mi đã ngồi sẵn chờ, đuôi ve vẩy mừng rỡ."
Tự hỏi: Tả CÁI GÌ? — Ở ĐÂU? — LÚC NÀO? rồi ghép lại thành 1–2 câu.
② Thân bài
Nội dung chínhMiêu tả / kể theo trình tự — mỗi ý một đoạn, dùng từ gợi hình gợi cảm.
- Tả cảnh: bao quát → từng cảnh chi tiết → cảm xúc
- Tả người / con vật: ngoại hình → hành động + tính cách
- Tả đồ vật / cây cối: hình dáng tổng thể → từng bộ phận → công dụng
- Kể chuyện: mở đầu → diễn biến (2–3 sự việc) → kết thúc
③ Kết bài
Cảm nghĩNêu cảm nghĩ, tình cảm của em — phải thật sự, không được quá ngắn hoặc sáo (= câu khuôn mẫu học thuộc, không phải lời thật của em).
- Không mở rộng: nêu thẳng cảm xúc thật về đối tượng đó — phải nói điều em thật sự cảm thấy, không phải câu chung chung.
→ Tả sân trường: "Cây phượng, tiếng cười giờ ra chơi — em biết khi lớn lên mình sẽ nhớ mãi những buổi sáng bình yên đó."
✗ Tránh: "Em rất yêu quý và tự hào về ngôi trường thân yêu của mình." — câu sáo, bài nào cũng dùng được. - Mở rộng: kết kèm liên tưởng cụ thể hoặc hành động riêng của em — không dùng "em hứa sẽ…" chung chung.
→ Tả bà: "Mỗi khi nhìn đôi bàn tay gầy của bà đang vá áo, em lại muốn ngồi bên bà lâu hơn, nghe bà kể chuyện thêm một lần nữa."
✗ Tránh: "Em hứa sẽ học thật tốt để xứng đáng với sự dạy dỗ của thầy cô." — câu sáo, không liên quan đến tả bà.
- Có đủ mở bài — thân bài — kết bài?
- Câu mở bài giới thiệu rõ tả/kể về ai, cái gì, ở đâu?
- Thân bài có ít nhất 3–4 câu tả chi tiết theo đúng trình tự?
- Có ít nhất 1 câu dùng biện pháp tu từ (so sánh hoặc nhân hóa)?
- Các câu, các đoạn được nối với nhau mạch lạc bằng từ nối?
- Kết bài có nêu cảm nghĩ thật sự — không quá ngắn hay sáo (câu khuôn mẫu học thuộc)?
- Đã kiểm tra lỗi chính tả và dấu chấm cuối mỗi câu?
Nhìn vào bài dưới để thấy 3 phần rõ ràng — các em hãy viết theo đúng bố cục này:
Sân trường em vào buổi sáng sớm thật yên tĩnh và trong lành.
Những hàng cây phượng vĩ xanh mướt tỏa bóng mát xuống khắp sân trường. Mùa hè, phượng nở đỏ rực như những đốm lửa lung linh khiến cả bầu trời rực rỡ hơn hẳn. Tiếng ve kêu râm ran trong vòm lá, hòa cùng tiếng cười ríu rít của chúng em giờ ra chơi. Ở góc sân, những chú chim sẻ tinh nghịch đang nhảy nhót tìm thức ăn.
Em yêu khung cảnh sân trường quen thuộc ấy và mong nó luôn xanh tươi, mát mẻ mãi mãi.
📝 Gạch chân là biện pháp tu từ (so sánh). Mỗi phần xuống dòng, đầu dòng thụt vào một ô.
Tả cảnh
Miêu tảQuan sát kĩ, chọn 2–3 chi tiết nổi bật nhất, dùng từ gợi hình gợi cảm.
- Theo không gian: xa → gần, bao quát → chi tiết, trên → dưới
- Theo thời gian: sáng → trưa → chiều (khi cảnh thay đổi theo giờ)
— Cảnh thiên nhiên: bình minh, hoàng hôn, mưa, biển, đồng quê…
— Cảnh sinh hoạt: giờ ra chơi, buổi chợ, lớp học, cánh đồng ngày mùa…
"Sân trường em vào buổi sáng sớm thật yên tĩnh và trong lành."
Những hàng phượng vĩ xanh mướt tỏa bóng mát xuống cả sân. Mùa hè, phượng nở đỏ rực như những đốm lửa lung linh. Tiếng ve kêu râm ran trong vòm lá, hòa cùng tiếng cười của chúng em.
"Em yêu khung cảnh sân trường quen thuộc ấy và mong nó luôn xanh tươi, mát mẻ mãi mãi."
Tả người
Miêu tảTả người thân, thầy cô, bạn bè — chọn 2–3 đặc điểm nổi bật, không tả dàn trải từ đầu đến chân.
- ① Ngoại hình nổi bật: dáng người, khuôn mặt, mái tóc, đôi mắt…
- ② Hành động, lời nói, cử chỉ — qua đó bộc lộ tính cách
- ③ Tình cảm của em với người đó
"Người em yêu quý nhất là bà nội — người luôn ở bên em từ thuở bé thơ."
Bà em đã ngoài bảy mươi tuổi nhưng vẫn nhanh nhẹn lắm. Mái tóc bà bạc trắng như mây, búi gọn sau gáy. Bàn tay bà nhăn nheo nhưng vẫn thoăn thoắt vá từng chiếc áo rách — bàn tay ấy đã lo toan cho cả gia đình suốt mấy chục năm.
"Mỗi khi nhớ đến bà, em lại hình dung ra đôi bàn tay chai sần đang tỉ mỉ vá từng chiếc áo — đó là hình ảnh thân thương nhất mà em nghĩ mình sẽ không bao giờ quên."
Tả con vật
Miêu tả con vậtChọn con vật gần gũi, quen thuộc — tả từ hình dáng đến hoạt động và tính cách.
- Hình dáng tổng thể: to/nhỏ, lông/vảy, màu sắc
- Bộ phận nổi bật: đầu, mắt, tai, chân, đuôi
- Hoạt động + tính cách: tinh nghịch, hiền lành, nhanh nhẹn
- Tình cảm của em với con vật đó
→ Gọi: "chú mèo", "anh chó", "cô gà" thay vì chỉ "con mèo".
→ Tả như có tính cách người: "Mi lười biếng ra mặt, cứ nằm phơi nắng suốt buổi."
"Nhà em nuôi một con mèo tên Mi — người bạn nhỏ tinh nghịch của em."
Mèo có bộ lông vàng mượt như nhung. Đôi mắt tròn xoe, lúc xanh biếc lúc vàng óng như hai hòn bi ve. Mi hay chạy theo bóng nắng trên sàn nhà — trông thật đáng yêu.
"Mi là người bạn nhỏ mang lại cho em nhiều tiếng cười và niềm vui sau mỗi buổi học."
Tả đồ vật
Miêu tả đồ vậtTả đồ vật gắn bó với em — cặp sách, bút, đồng hồ, chiếc xe đạp… nên có kỉ niệm đi kèm.
- Hình dáng: to/nhỏ, dài/ngắn, hình gì
- Màu sắc, chất liệu: màu gì, làm bằng gì
- Các bộ phận: gồm những phần nào
- Công dụng + kỉ niệm: dùng để làm gì, gắn với kỉ niệm gì
"Chiếc bút chì nhỏ xinh trên bàn học là món quà bố tặng em ngày khai trường."
Bút dài khoảng 19 cm, thân gỗ màu vàng sáng. Ngòi nhọn, viết nhẹ tay mà nét chữ đều tăm tắp. Đầu bút gắn cục tẩy hồng nhỏ — rất tiện khi viết nhầm.
"Em sẽ giữ gìn chiếc bút cẩn thận, vì nó không chỉ là đồ dùng học tập mà còn là kỉ niệm bố tặng em."
Tả cây cối
Miêu tả cây cốiTả cây trong vườn, sân trường hoặc đường phố — chú ý sự thay đổi theo mùa.
- Hình dáng chung: cao/thấp, xòe rộng hay thẳng đứng
- Gốc, thân: to/nhỏ, vỏ màu gì, nhẵn hay sần
- Cành, lá: hình dạng, màu sắc, thay đổi theo mùa
- Hoa, quả (nếu có): màu, hương, mùa nào ra
"Góc sân trường em có một cây bàng già, lặng lẽ đứng đó suốt bao năm tháng."
Tán bàng xòe rộng như một cái ô khổng lồ. Mùa hè lá xanh đậm tỏa bóng mát. Mùa đông lá đỏ cam rực rỡ rồi rụng đầy sân. Em yêu cây bàng như người bạn thân của tuổi thơ.
"Em mong cây bàng luôn xanh tốt và mãi là người bạn thân thiết của những thế hệ học sinh trường em."
Kể chuyện
Tự sựKể sự việc có thật hoặc tưởng tượng — phải có nhân vật, thời gian, địa điểm và ít nhất 2–3 sự việc diễn ra.
- Mở đầu: Ai? Ở đâu? Lúc nào? Xảy ra chuyện gì?
- Diễn biến: Sự việc 1 → Sự việc 2 → Sự việc 3 (theo thứ tự xảy ra)
- Kết thúc: Kết quả ra sao? Cảm nghĩ của em là gì?
— Kể việc em đã làm / chứng kiến (em là nhân vật chính).
— Kể lại câu chuyện em đã đọc / nghe — dùng lời của em, không sao chép nguyên văn.
"Chiều hôm qua, trên đường về nhà, em đã gặp một chuyện khiến lòng em ấm mãi."
Em gặp bà cụ đang loay hoay với chiếc túi xách nặng. Em liền hỏi: "Bà ơi, cháu giúp bà nhé?" Bà mỉm cười nhờ em xách hộ đến tận ngõ. Chia tay bà, lòng em cảm thấy thật vui và ấm áp.
"Từ hôm đó, em hiểu rằng giúp đỡ người khác chính là điều mang lại niềm vui thật sự cho mình."
Đề thường ra: "Viết 3–5 câu nêu cảm nghĩ của em về..." — Cấu trúc đơn giản:
- Câu 1 — Mở: Em cảm thấy thế nào? ("Em rất xúc động / vui / tự hào khi…")
- Câu 2–3 — Lý do: Vì sao em cảm thấy như vậy? Nêu 2 chi tiết cụ thể.
- Câu cuối — Kết: Lời hứa hoặc cảm nghĩ chung của em.
Lỗi cấu trúc bài
Hay mắc nhất- ✗ Mở bài không có câu giới thiệu, tả chi tiết luôn từ câu đầu
- ✓ Câu đầu phải giới thiệu: "Trong vườn nhà em có một cây khế rất sai quả."
- ✗ Thiếu kết bài hoặc kết bài chỉ 1 câu cụt: "Đó là cảnh đẹp."
- ✓ Kết bài cần nêu cảm nghĩ thật: "Em yêu quý và muốn giữ gìn khung cảnh đẹp ấy mãi mãi."
Lỗi diễn đạt và từ ngữ
Dễ mất điểm- ✗ Dùng từ lặp: "Con mèo rất đẹp. Con mèo có lông đẹp. Con mèo đẹp lắm."
- ✓ Thay bằng đại từ và từ đồng nghĩa: "chú mèo, nó, con vật tinh nghịch ấy…"
- ✗ Không có biện pháp tu từ — bài khô khan, thiếu hình ảnh
- ✓ Thêm 1 câu so sánh hoặc nhân hóa vào thân bài để bài sinh động hơn
→ liệt kê khô, không hình ảnh
→ thêm so sánh → câu sinh động ngay
Lỗi câu — dấu câu
Ngữ pháp- ✗ Câu thiếu chủ ngữ: "Rất đẹp và thoáng mát."
- ✓ Thêm chủ ngữ: "Sân trường rất đẹp và thoáng mát."
- ✗ Quên dấu chấm hoặc dùng dấu phẩy thay dấu chấm giữa hai câu
- ✓ Mỗi câu phải kết thúc bằng dấu chấm. Đọc to lại là phát hiện ngay!
→ 3 câu riêng biệt bị nối bằng dấu phẩy
→ mỗi câu một dấu chấm, rõ ràng hơn
Lỗi nội dung — ý tứ
Dễ mất điểm- ✗ Tả không theo trình tự — nhảy lung tung giữa các chi tiết
- ✓ Nháp trình tự ra giấy trước khi viết: bao quát → từng phần → cảm nghĩ
- ✗ Kể chuyện thiếu diễn biến: mở đầu → kết thúc ngay, không có sự việc
- ✓ Phải có ít nhất 2–3 sự việc cụ thể trong phần diễn biến
"Hoa màu đỏ rất đẹp. Rễ cây ăn sâu vào đất. Tán cây rộng. Thân cây cao."
→ hoa → rễ → tán → thân: không theo trình tự nào
"Thân cây cao, vỏ xù xì. Cành cây vươn ra tứ phía tạo tán lá rộng. Trên cành, những bông hoa đỏ rực nở khắp nơi."
→ từ dưới lên, đọc suôi tai, dễ hình dung
"Sáng hôm đó em đi học. Cuối cùng em về nhà và rất vui."
→ mở đầu → kết thúc ngay, không có chuyện gì xảy ra
"Sáng hôm đó em đến trường. Trên đường, em gặp bà cụ xách túi nặng và liền giúp bà. Bà cảm ơn em và mỉm cười thật hiền. Về nhà, lòng em cảm thấy ấm áp và vui sướng."
→ có 2 sự việc ở giữa → câu chuyện đủ đầy
Lỗi viết câu sáo, khuôn mẫu
Hay bị trừ điểm nhấtLà những câu khuôn mẫu có sẵn — học sinh nào cũng viết, chép lại mà không cần suy nghĩ. Nghe có vẻ "hay" nhưng không phải lời thật của em, không có chi tiết riêng → cô giáo đọc bài nào cũng thấy giống nhau → bị trừ điểm vì thiếu sáng tạo.
→ bài nào cũng viết được
→ chi tiết riêng, chỉ có bài của em
→ chung chung, không có hình ảnh
→ hình ảnh thật, cảm xúc thật
- ✗ Toàn bài toàn câu sáo: "Em rất yêu quý… Em hứa sẽ… Thật là đẹp biết bao!" — nghe giả tạo, không có cảm xúc thật
- ✗ Mở bài sáo: "Hôm nay em xin tả về con mèo nhà em." — cô giáo đọc quen, không gây ấn tượng
- ✓ Dùng chi tiết cụ thể và lời thật: "Mỗi lần nhìn bàn tay nhăn nheo của bà, em chỉ muốn ôm chầm lấy bà mà không nói được gì."
- ✓ Mở bài ấn tượng: "Mỗi sớm mai, tiếng gáy của chú gà trống nhà em lại kéo em ra khỏi giấc ngủ."
Trước khi viết, hỏi bản thân: "Chi tiết này có thật với em không? Hay em đang chép lại câu quen?"
→ Nếu chép lại, hãy nhắm mắt nhớ đến 1 hình ảnh cụ thể em thật sự nhớ về người / cảnh đó → viết chi tiết đó ra → câu sẽ thật và hay hơn.
📌 Bảng ghi nhớ nhanh
Dùng để ôn lại trước khi làm đề.
| Nội dung | Ý cần nhớ | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| Đề thường có | Đọc hiểu · Luyện từ và câu · Viết | Đọc vội, không gạch chân từ khóa |
| Dấu câu hay hỏi | Phẩy, hai chấm, ngoặc kép, gạch ngang | Thiếu dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu |
| Kiểu câu | Kể, hỏi, khiến, cảm | Nhầm câu hỏi tu từ với câu hỏi thông thường |
| Thành phần câu | Chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ | Nhầm trạng ngữ dài với vế câu ghép |
| Từ vựng | Từ ghép, từ láy, đồng nghĩa, trái nghĩa, đồng âm, nhiều nghĩa | Nhầm từ ghép và từ láy (ví dụ: "lung linh" tưởng là từ ghép) |
| Từ loại | Danh từ, động từ, tính từ, đại từ, quan hệ từ | Không dùng mẹo nhận biết nhanh → phân loại sai |
| Biện pháp tu từ | So sánh · Nhân hóa · Điệp từ (3 loại chính) · Ẩn dụ (nâng cao, ít gặp trong đề thường) |
Chỉ gọi tên, không nêu tác dụng → mất điểm cảm thụ |
| Dạng bài hay gặp | Điền từ, sắp xếp câu, sửa lỗi chính tả, viết hoa, thành ngữ – tục ngữ | Viết hoa sai quy tắc tên nước ngoài |
| Phần viết | Viết đoạn ngắn, tả người, tả cảnh, kể chuyện, nêu cảm nghĩ | Đoạn văn không có câu kết, diễn đạt lan man |
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tổng hợp những câu hỏi hay xuất hiện nhất khi học sinh ôn luyện Tiếng Việt tiểu học.
Từ đồng âm: giống nhau về âm thanh nhưng hoàn toàn khác nghĩa, không có mối liên hệ. Ví dụ: con ngựa đá (đá = đạp) và hòn đá (đá = vật liệu).
Từ nhiều nghĩa: một từ có nhiều nghĩa nhưng các nghĩa có mối liên hệ với nhau (từ nghĩa gốc → nghĩa chuyển). Ví dụ: chân bàn (nghĩa chuyển từ "chân người").
Chìa khóa là đếm số cụm chủ ngữ – vị ngữ có trong câu:
- Câu đơn: chỉ có 1 cụm C-V. Trạng ngữ dù dài đến đâu cũng không có C-V riêng — chỉ là cụm từ thêm thông tin.
- Câu ghép: có từ 2 cụm C-V trở lên, mỗi cụm là một vế câu.
✅ Câu đơn: "Vào buổi sáng mùa thu đẹp trời, em thức dậy sớm hơn thường lệ."
→ Trạng ngữ: "Vào buổi sáng mùa thu đẹp trời" — chỉ là cụm từ, không có C-V riêng.
→ Chỉ 1 cụm C-V: em / thức dậy sớm hơn thường lệ → câu đơn ✓
✅ Câu ghép: "Khi trời vừa sáng, em đã thức dậy."
→ Có 2 cụm C-V: {trời / vừa sáng} và {em / đã thức dậy} → câu ghép ✓
→ "mặt trời chưa mọc" có đủ C-V (mặt trời / chưa mọc) → đây là câu ghép, không phải câu đơn.
Quy tắc nhanh: tách từng tiếng ra — nếu cả hai tiếng đều có nghĩa riêng → từ ghép. Nếu một tiếng không có nghĩa rõ ràng (hoặc chỉ láy âm/vần) → từ láy.
Cần đủ 3 phần:
- Tên biện pháp: "Tác giả dùng biện pháp so sánh / nhân hóa…"
- Dẫn câu: "…qua hình ảnh / câu thơ: '[trích dẫn]'"
- Tác dụng cụ thể: "…giúp người đọc cảm nhận được / làm nổi bật / gợi lên…"
Thiếu bất kỳ phần nào đều bị trừ điểm.
Thành ngữ: cụm từ cố định, diễn đạt một ý bằng hình ảnh. Thường không phải câu hoàn chỉnh. Ví dụ: "chậm như rùa", "nước đổ lá khoai".
Tục ngữ: câu hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm sống, có vần hoặc nhịp điệu. Ví dụ: "Lời chào cao hơn mâm cỗ", "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn".
Tên nước ngoài được phiên âm sang tiếng Việt theo quy tắc:
- Viết hoa chữ cái đầu của tiếng đầu tiên
- Dùng gạch nối (-) giữa các tiếng
Ví dụ: Mát-xcơ-va, Oa-sinh-tơn, Tô-ki-ô, Pê-ki.
Lưu ý: nếu tên nước ngoài viết nguyên dạng (không phiên âm) thì giữ nguyên cách viết hoa của ngôn ngữ gốc.
Có — cặp quan hệ từ phải dùng đủ cả hai vế mới đúng ngữ pháp. Thiếu một từ sẽ khiến câu mất ý nghĩa rõ ràng hoặc sai.
Ví dụ sai: "Vì trời mưa, em đi học." (thiếu "nên")
Ví dụ đúng: "Vì trời mưa nên em đi học muộn."
Các cặp phổ biến: vì…nên, nếu…thì, tuy…nhưng, không những…mà còn, hễ…thì.
Có hai cách quan sát và tả cảnh phổ biến:
- Từ xa đến gần: giới thiệu bao quát cảnh vật → đến chi tiết gần gũi hơn
- Từ bao quát đến chi tiết: nhìn toàn cảnh trước → chọn một vài chi tiết nổi bật để tả kĩ
Gợi ý cấu trúc: (1) Giới thiệu cảnh → (2) Tả bao quát → (3) Tả chi tiết 2-3 hình ảnh đặc trưng → (4) Cảm nhận của em.
Bắt đầu ôn luyện ngay hôm nay!
Hệ thống bài tập bám sát 8 chủ đề — từ nhận biết kiến thức đến vận dụng thực tế. Làm quen từng dạng trước, sau đó luyện đề tổng hợp để tự tin bước vào kì thi.