Chinh phục 27 chủ đề toán thi học sinh giỏi và thi tuyển vào lớp 6
Hệ thống 27 chủ đề được sắp xếp theo đúng thứ tự phụ thuộc, trải đều trên lộ trình 42 tuần với 4 giai đoạn rõ ràng: xây nền số học lớp 4 → học chắc phân số → hoàn tất lõi lớp 5 → tăng tốc chuyên đề thi tuyển. Học sinh có nền tốt hoặc khả năng tự học cao hoàn toàn có thể học vượt và rút ngắn thời gian.
Dù đang tự ôn luyện tại nhà, chưa có điều kiện đi học thêm, hay đã học tại trung tâm và muốn có thêm định hướng — lộ trình này giúp phụ huynh và học sinh biết mình đang ở đâu, cần học gì tiếp theo và học theo thứ tự nào là hiệu quả nhất.
Tuần 1–15
Nền tảng số học 9 chủ đề
Xây dựng toàn bộ nền lớp 4: số – chữ số, phép tính (tính nhanh, tìm chữ số), chia hết (dấu hiệu chia hết cho 2→25), thời gian, dãy số, tổng quy luật, trung bình cộng, tổng–hiệu và hình Chữ Nhật – Hình Vuông. Giai đoạn quyết định — nền yếu sẽ ảnh hưởng toàn bộ lộ trình sau.
Tuần 16–23
Phân số & bước chuyển 6 chủ đề
Giai đoạn bản lề L4→L5: tập trung phân số (so sánh, rút gọn, quy đồng, 4 phép tính) và tổng–tỉ / hiệu–tỉ. Xen kẽ biểu đồ, trồng cây, đếm hình, tính ngược. Phân số chắc → mở khóa toàn bộ lõi lớp 5 và chuyên đề phía sau.
Tuần 24–36
Hoàn tất lõi lớp 5 7 chủ đề
Bắt buộc hoàn thành: số thập phân (cấu tạo, 4 phép tính), tỉ số % (lãi–vốn, tăng–giảm), tỉ lệ thuận–nghịch, chuyển động đều (1 vật, 2 vật, dòng nước), công việc chung–riêng, hình phẳng lớp 5 (tam giác, thang, tròn) và hình không gian (hộp chữ nhật, lập phương). Không được bỏ qua — đây là phần trọng tâm nhất của đề thi lớp 5.
Tuần 37–42
Chuyên đề thi tuyển 5 chủ đề
5 chuyên đề thường gặp trong đề thi vào lớp 6: phương pháp khử, giả thiết tạm (gà–chó, người–xe), hai tỉ số, số tuổi nâng cao và sơ đồ Venn. Kết thúc bằng đề tổng hợp + thi thử để chốt lỗi và ổn định phong độ.
27 chủ đề — phân theo 4 giai đoạn
27 chủ đề được sắp xếp theo đúng thứ tự phụ thuộc trong chương trình Toán lớp 4 và lớp 5. Nhãn L4 = nội dung lớp 4, L5 = lõi lớp 5, Linh hoạt = ghép xen kẽ giữa các giai đoạn, Chuyên đề = chỉ học sau khi đã vững nền.
Số - Chữ Số
L4Hiểu cấu tạo số tự nhiên theo hàng và lớp, phân biệt giá trị của chữ số theo vị trí. Học sinh biết viết số từ chữ số cho trước, phân tích cấu tạo số, xét chữ số tận cùng và dùng phương pháp thử chọn – loại trừ để giải các bài suy luận nâng cao về số.
Vào ôn luyện →Rèn kĩ năng tính đúng, tính nhanh với bốn phép tính cơ bản; biết điền số, điền dấu và phát hiện sai sót khi đặt tính. Ở mức nâng cao: tìm chữ số chưa biết trong phép tính — phát triển tư duy logic và khả năng suy luận linh hoạt.
Vào ôn luyện →Nắm chắc dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 12, 25 và vận dụng vào lập số, tìm chữ số chưa biết, xét tính chia hết của tổng–hiệu–tích. Là nền tảng trực tiếp cho rút gọn phân số và nhiều bài suy luận nâng cao trong đề thi.
Vào ôn luyện →Thời Gian
L4Làm việc với các đơn vị đo thời gian từ giây đến thế kỉ: đổi đơn vị, cộng–trừ–nhân–chia số đo, phân biệt thời điểm với khoảng thời gian. Bao gồm bài toán qua đêm, múi giờ, lịch–thứ–ngày và tính tuổi cơ bản. Là nền tảng cho chuyển động đều và dạng số tuổi nâng cao.
Vào ôn luyện →Dãy Số
L4Nghiên cứu các số được sắp xếp theo quy luật nhất định. Học sinh quan sát để tìm quy luật, viết tiếp dãy, tìm số hạng còn thiếu, xác định một số có thuộc dãy hay không và đếm số hạng — bao gồm dãy cách đều lẫn dãy nhân (cấp số nhân). Rèn quan sát và suy luận logic.
Vào ôn luyện →Tính tổng của dãy số hoặc biểu thức có quy luật bằng cách ghép cặp, nhóm hoặc áp dụng công thức — thay vì cộng từng số. Phần dãy số tự nhiên và dãy nhân học ngay tại GĐ1; riêng phần tổng phân số đặc biệt sẽ quay lại luyện tập sau khi học xong Phân Số ở GĐ2.
Vào ôn luyện →Tìm giá trị đại diện của nhiều số bằng quy tắc TBC = tổng chia số lượng. Học sinh biết tìm TBC, tìm số khi biết TBC, phân tích bài toán thêm–bớt để thay đổi TBC và vận dụng vào các tình huống thực tế. Thường xuất hiện trong kiểm tra và đề thi.
Vào ôn luyện →Tổng - Hiệu
L4Tìm hai số khi biết tổng và hiệu: Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2, Số bé = (Tổng − Hiệu) : 2. Sử dụng sơ đồ đoạn thẳng để nhận dạng nhanh. Là dạng nền tảng lời văn quan trọng nhất lớp 4 — bước đệm trực tiếp cho tổng–tỉ và hiệu–tỉ.
Vào ôn luyện →Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật (P = 2 × (dài + rộng); S = dài × rộng) và hình vuông (P = 4 × cạnh; S = cạnh × cạnh). Bao gồm tìm cạnh khi biết P hoặc S, quan hệ giữa các cạnh và bài toán thực tế về phòng học, mảnh vườn.
Vào ôn luyện →Phân Số
L4→5Hiểu khái niệm phân số, so sánh, rút gọn, quy đồng, hỗn số và thực hiện bốn phép tính với phân số. Học chắc phân số giúp đọc đề nhanh, nhận ra bản chất bài toán và quy về các phần bằng nhau — nền tảng bắt buộc cho thập phân, phần trăm, tỉ lệ, hai tỉ số và chuyển động.
Vào ôn luyện →Tìm hai số khi biết tổng (hoặc hiệu) và tỉ số của chúng bằng cách phân tích sơ đồ tỉ số, tìm giá trị một phần. Là nền tảng để giải các bài toán ẩn dữ kiện và bài tổng hợp; chú ý các trường hợp dễ nhầm lẫn khi quy đổi tỉ số.
Vào ôn luyện →Đọc, so sánh và nhận xét số liệu từ biểu đồ tranh, biểu đồ cột và biểu đồ quạt (tròn) trong các tình huống thực tế. Chú ý đơn vị, tên biểu đồ và mối quan hệ giữa các phần để trả lời chính xác. Biểu đồ cột và quạt là nội dung trải dài từ lớp 4 đến lớp 5.
Vào ôn luyện →Trồng Cây
Linh hoạtBài toán trồng cây dọc đoạn đường với khoảng cách đều nhau — phân biệt rõ số cây và số khoảng cách. Xác định trồng ở hai đầu, một đầu, không đầu nào hoặc vòng kín để chọn cách tính đúng. Dễ gây nhầm lẫn nên rất hay xuất hiện trong đề thi.
Vào ôn luyện →Đếm Hình
Linh hoạtQuan sát hình vẽ để đếm đúng các hình đơn, hình ghép và hình lớn hơn (tam giác, vuông, thang, chữ nhật). Đếm theo thứ tự từ nhỏ đến lớn để tránh bỏ sót hoặc trùng; áp dụng công thức cho tam giác chung đỉnh, lưới tam giác đều và lưới ô vuông.
Vào ôn luyện →Tính Ngược Từ Cuối
Linh hoạtBắt đầu từ kết quả cuối cùng, đảo ngược từng bước phép tính (cộng↔trừ, nhân↔chia) để tìm giá trị ban đầu. Thường gặp khi đề cho biết "cuối cùng còn lại bao nhiêu" rồi yêu cầu tìm số lúc đầu — bao gồm cả bài số học lẫn bài lời văn nhiều bước.
Vào ôn luyện →Số Thập Phân
L5Số gồm phần nguyên và phần thập phân, ngăn cách bởi dấu phẩy; liên hệ chặt với phân số thập phân. Học sinh nắm cấu tạo, so sánh, bốn phép tính (đặt thẳng dấu phẩy) và giải toán lời văn với số thập phân. Là nền tảng trực tiếp cho phần trăm và chuyển động đều.
Vào ôn luyện →Biểu diễn quan hệ giữa hai đại lượng dưới dạng phần trăm. Bao gồm tìm tỉ số % của hai số, tìm giá trị % của một số, tìm số khi biết giá trị %, và các bài toán lãi–vốn, tăng–giảm, giảm giá. Ứng dụng thực tế cao, thường xuất hiện trong đề thi.
Vào ôn luyện →Nhận dạng mối quan hệ tỉ lệ thuận, tỉ lệ nghịch và tỉ lệ kép giữa hai hay nhiều đại lượng. Giải bằng rút về đơn vị, dùng tỉ số hoặc quy tắc tam suất — cần phân biệt rõ thuận và nghịch. Bao gồm các bài chuyển động gắn với tỉ lệ.
Vào ôn luyện →Ba đại lượng gắn chặt: quãng đường (S), vận tốc (v), thời gian (t) với S = v × t. Phân biệt thời điểm và khoảng thời gian; đổi km/h ↔ m/s. Bao gồm một vật, hai vật cùng/ngược chiều, xuôi/ngược dòng và vật có chiều dài đáng kể.
Vào ôn luyện →Bài toán thực tế về người hoặc nhóm cùng làm việc, vòi cùng chảy vào bể. Quy ước toàn bộ công việc = 1, tính năng suất (phần việc / đơn vị thời gian), xét quan hệ chung–riêng rồi tìm thời gian hoàn thành. Rèn phân tích quan hệ năng suất–thời gian.
Vào ôn luyện →Nhận dạng hình, xác định đúng đáy và chiều cao của tam giác và hình thang; phân biệt bán kính và đường kính của hình tròn. Học sinh biết tính diện tích tam giác (S = đáy × chiều cao : 2), diện tích hình thang và chu vi, diện tích hình tròn — áp dụng vào các bài toán đo đạc, cắt ghép thực tế.
Vào ôn luyện →Hiểu đặc điểm hình hộp chữ nhật và hình lập phương, phân biệt mặt đáy và mặt xung quanh. Học sinh biết tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích của cả hai hình — áp dụng vào bài toán làm hộp, sơn thùng, dán giấy và tính sức chứa của bể nước.
Vào ôn luyện →Phương Pháp Khử
Chuyên đềPhương pháp giải bài toán có 2–3 dữ kiện về giá tiền, số lượng hoặc quan hệ giữa các đại lượng. Tìm cách làm cho một đại lượng bằng nhau rồi trừ để khử — khi hệ số đã bằng, chưa bằng hoặc khi biết tổng–hiệu. Rèn tư duy biến đổi dữ kiện và giải toán nhiều bước.
Vào ôn luyện →Giả Thiết Tạm
Chuyên đềGiả sử tất cả đối tượng đều thuộc một loại, tính tổng theo giả thiết rồi so sánh với đề bài để tìm chênh lệch; chia chênh lệch tổng cho chênh lệch đơn vị (chú ý trường hợp tăng+giảm) để ra số lượng. Áp dụng cho gà–chó, người–xe, thắng–thua điểm.
Vào ôn luyện →Hai Tỉ Số
Chuyên đềTìm hai số khi biết tỉ số ở hai thời điểm hoặc hai tình huống khác nhau. Xác định đại lượng không đổi (tổng, hiệu hoặc một số giữ nguyên), quy tỉ số về cùng mốc so sánh. Bao gồm các trường hợp tổng không đổi, một số không đổi, cùng thêm/bớt và tính tuổi.
Vào ôn luyện →Số Tuổi
Chuyên đềBài toán xoay quanh mối quan hệ tuổi của hai hoặc nhiều người ở các thời điểm khác nhau, dựa trên tính chất hiệu số tuổi không đổi theo thời gian. Giải bằng sơ đồ đoạn thẳng, phương pháp tổng thể hoặc thử chọn — thường kết hợp chặt với dạng hai tỉ số.
Vào ôn luyện →Sơ Đồ Venn
Chuyên đềDùng sơ đồ Venn để biểu diễn và phân loại các nhóm đối tượng có điểm giống hoặc khác nhau. Xác định rõ phần riêng, phần giao và quan hệ giữa các nhóm để đếm theo điều kiện hoặc suy luận đúng–sai. Rèn tư duy logic và sắp xếp dữ liệu.
Vào ôn luyện →Lộ trình 42 tuần — toàn bộ 27 chủ đề
Bảng dưới đây trình bày đầy đủ trình tự học của 27 chủ đề trải đều 42 tuần, rõ nhãn giai đoạn, mục tiêu trọng tâm và gợi ý số buổi. Nhịp học chuẩn là 2 buổi/tuần.
| Tuần | Chủ đề | Nhãn | Mục tiêu trọng tâm | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| GĐ 1 Nền tảng số học — Tuần 1–15 | ||||
| 1 | Số - Chữ Số | L4 · GĐ1 | Đọc, viết, so sánh số lớn; phân tích cấu tạo số; xét chữ số tận cùng; thử chọn và suy luận. | 2 buổi |
| 2 – 3 | Thực hành Phép Tính Số Học | L4 · GĐ1 | Tính nhanh; điền số, dấu; tìm chữ số thay cho chữ hoặc dấu * trong phép tính. | 2 buổi/tuần |
| 4 – 5 | Chia Hết - Chia Có Dư | L4 · GĐ1 | Dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 12, 25; tìm chữ số; lập số; suy luận. | 2 buổi/tuần |
| 6 – 7 | Dạng Toán Về Thời Gian | L4 · GĐ1 | Đổi đơn vị; cộng–trừ–nhân–chia thời gian; khoảng thời gian; qua đêm; múi giờ; lịch–thứ–ngày. | 2 buổi/tuần |
| 8 | Dãy Số | L4 · GĐ1 | Nhận quy luật; điền số hạng; xác định số thuộc dãy; dãy cách đều và dãy nhân. | 2 buổi |
| 9 – 10 | Tổng Có Quy Luật Đặc Biệt | L4 · GĐ1 | Tính tổng bằng ghép cặp, nhóm, công thức; dãy cách đều, dãy nhân. Phần tổng phân số đặc biệt ôn lại sau GĐ2. | 2 buổi/tuần |
| 11 | Trung Bình Cộng | L4 · GĐ1 | TBC = tổng : số lượng; tìm tổng/số hạng/số; bằng–hơn–kém TBC; bài vận dụng. | 2 buổi |
| 12 – 13 | Tổng - Hiệu | L4 · GĐ1 | Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2; Số bé = (Tổng − Hiệu) : 2; sơ đồ đoạn thẳng. | Dạng nền tảng lời văn |
| 14 – 15 | Hình Chữ Nhật - Hình Vuông | L4 · GĐ1 | P, S của HCN và HV; tìm cạnh khi biết P hoặc S; bài thực tế về phòng, vườn. | 2 buổi/tuần |
| GĐ 2 Phân số & bước chuyển — Tuần 16–23 | ||||
| 16 – 19 | Phân Số — giai đoạn bản lề | L4→5 · GĐ2 | Hiểu, so sánh, rút gọn, quy đồng, hỗn số, 4 phép tính, lời văn. Học chắc trước mọi chủ đề tiếp. | 4 tuần |
| 20 – 21 | Tổng-Tỉ / Hiệu-Tỉ | L4 · GĐ2 | Sơ đồ tỉ số, tìm giá trị một phần; bài ẩn dữ kiện; chú ý nhầm lẫn quy đổi tỉ số. | 2 buổi/tuần |
| 22 | Biểu Đồ · Trồng Cây | Linh hoạt · GĐ2 | Đọc, nhận xét biểu đồ tranh/cột/quạt; trồng cây: phân biệt số cây và số khoảng cách. | 2 buổi |
| 23 | Đếm Hình · Tính Ngược Từ Cuối | Linh hoạt · GĐ2 | Đếm hình từ đơn đến ghép, áp dụng công thức; tính ngược từ kết quả cuối tìm giá trị ban đầu. | 2 buổi |
| GĐ 3 Hoàn tất lõi lớp 5 — Tuần 24–36 | ||||
| 24 – 26 | Số Thập Phân | L5 · GĐ3 | Phân số thập phân; cấu tạo, so sánh; 4 phép tính đặt thẳng dấu phẩy; tìm chữ số. | Bắt đầu lõi lớp 5 |
| 27 – 28 | Tỉ Số Phần Trăm | L5 · GĐ3 | Tìm tỉ số %, giá trị %, số khi biết %; tính lãi–vốn; bài tổng hợp gắn dạng điển hình. | Giai đoạn bắt buộc |
| 29 | Tỉ Lệ Thuận - Tỉ Lệ Nghịch | L5 · GĐ3 | Thuận, nghịch, kép; rút về đơn vị, dùng tỉ số, tam suất; bài chuyển động gắn tỉ lệ. | 2 buổi |
| 30 – 32 | Chuyển Động Đều | L5 · GĐ3 | S = v × t; một vật, hai vật cùng/ngược chiều, xuôi/ngược dòng, vật có chiều dài; đổi km/h ↔ m/s. | Quan trọng và khó |
| 33 – 34 | Công Việc Chung - Việc Riêng | L5 · GĐ3 | Quy ước CV = 1; tính năng suất; xét chung–riêng; tìm thời gian; người/vòi bể. | Hoàn tất trước tuần 35 |
| 35 | Hình Tam Giác - Hình Thang - Hình Tròn | L5 · GĐ3 | Diện tích tam giác (đáy × chiều cao : 2); diện tích hình thang; chu vi và diện tích hình tròn; bài cắt ghép thực tế. | 2 buổi |
| 36 | Hình Hộp Chữ Nhật - Hình Lập Phương | L5 · GĐ3 | Diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích hình hộp chữ nhật và hình lập phương; bài sơn thùng, làm hộp, bể nước. | Hoàn tất GĐ3 |
| GĐ 4 Chuyên đề thi tuyển — Tuần 37–42 | ||||
| 37 | Phương Pháp Khử | Chuyên đề · GĐ4 | Làm một đại lượng bằng nhau (cùng/chưa cùng hệ số) rồi trừ để khử; gồm cả biết tổng–hiệu. | Chuyên đề thi tuyển |
| 38 | Giả Thiết Tạm | Chuyên đề · GĐ4 | 5 bước: giả thiết → tổng → chênh lệch tổng → chênh lệch đơn vị → chia. Gà–chó, người–xe. | Chuyên đề thi tuyển |
| 39 | Hai Tỉ Số & Số Tuổi Nâng Cao | Chuyên đề · GĐ4 | Xác định đại lượng không đổi, quy tỉ số về cùng mốc; kết hợp số tuổi (hiệu tuổi không đổi). | Chuyên đề thi tuyển |
| 40 | Sơ Đồ Venn & Suy Luận Logic | Chuyên đề · GĐ4 | Phần riêng, phần giao; suy luận, so sánh, sắp xếp dữ liệu logic; đếm theo điều kiện. | Chuyên đề thi tuyển |
| 41 – 42 | Đề Tổng Hợp · Sửa Lỗi · Thi Thử | Tổng hợp | Ổn định tốc độ và trình bày; chiến lược phân bố thời gian khi thi; chốt lỗi cá nhân lần cuối. | Không mở chủ đề mới |
Câu hỏi thường gặp
Những băn khoăn thực tế của phụ huynh và học sinh trong quá trình ôn luyện.
Sẵn sàng bắt đầu hành trình 42 tuần chinh phục toán vào lớp 6?
27 chủ đề có hệ thống, 4 giai đoạn rõ ràng, học đúng thứ tự — giúp học sinh lớp 4–5 chuẩn bị vững chắc cho kỳ thi học sinh giỏi và tuyển sinh vào lớp 6.